vận hà
Định nghĩa
Danh từ:
- Kênh, mương dẫn nước (từ cổ, ít dùng): "vận hà" chỉ một con kênh, mương hoặc đường dẫn nước được đào để phục vụ tưới tiêu hoặc giao thông đường thủy. Đây là một từ thuần Việt cổ, không còn phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
- Ví dụ: Con vận hà này đã được đào từ thời xa xưa. (Con kênh này đã được đào từ thời cổ đại.)
Động từ (nghĩa mới, ngoại suy):
- Vận chuyển và thi hành, điều hành (hiếm khi dùng, thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc cổ): "vận hà" còn có thể được hiểu là hành động đưa nước (vận) và thực hiện việc dẫn dòng (hành). Tuy nhiên, nghĩa này không phổ biến và dễ gây nhầm lẫn với từ "vận hành" (vận hành máy móc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hệ thống vận hà thời xưa giúp đồng ruộng luôn đủ nước. (Các con kênh mương thời xưa giúp tưới tiêu cho đồng ruộng.)
- Các vận hà nối liền các con sông nhỏ. (Những con kênh dẫn nước kết nối các con sông nhỏ với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vận hà thủy lợi": hệ thống kênh mương phục vụ nông nghiệp (cụm từ mang tính chuyên ngành lịch sử).
- Các vận hà thủy lợi thời Lý đã tạo nên nền nông nghiệp trù phú. (Các kênh mương thủy lợi thời Lý đã tạo nên nền nông nghiệp phát triển.)
"vận chuyển bằng vận hà": vận chuyển hàng hóa hoặc nước qua kênh đào (cách diễn đạt cổ).
- Gỗ được vận chuyển bằng vận hà vào kinh thành. (Gỗ được chở bằng kênh đào vào kinh thành.)
Biến thể và từ gần giống
Hà (danh từ): sông, dòng nước lớn — "vận hà" có chứa yếu tố "hà" (sông) nhưng "hà" không dùng riêng để chỉ kênh mương.
- Sông Hồng là một con hà lớn ở miền Bắc. (Sông Hồng là một dòng sông lớn ở miền Bắc.)
Kênh (danh từ): đường dẫn nước nhân tạo — từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "vận hà" trong tiếng Việt hiện đại.
- Họ đào một con kênh để tưới tiêu. (Họ đào một con kênh để tưới tiêu.)
Mương (danh từ): rãnh nước nhỏ — gần nghĩa nhưng nhỏ hơn "vận hà".
- Nước chảy từ mương ra ruộng. (Nước chảy từ rãnh nước ra ruộng.)
Từ đồng nghĩa
- Kênh đào: đường nước nhân tạo để dẫn nước hoặc giao thông.
- Mương máng: hệ thống rãnh nước nhỏ trong nông nghiệp.
- Đường thủy: tuyến đường vận chuyển bằng nước (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Vận hà thông thương: kênh mương kết nối giao thương (cụm từ cổ, ít dùng).
- Nhờ các vận hà thông thương, hàng hóa được lưu chuyển dễ dàng. (Nhờ các kênh mương kết nối, hàng hóa được vận chuyển thuận tiện.)